Showing 118 Results For "compression screw air end"
-
BHE265L Heavy Duty Screw Air End Two Stage Compression High Efficiency Rotor Profile
Description The Baosi BHE265L series is a high-performance heavy-duty two-stage oil-injected screw airend, specially developed for large high-power industrial air compressor units. Based on upgraded two-stage compression technology and optimized high-efficiency rotor profile, it features large air displacement, superior compression efficiency and excellent energy-saving performance, perfectly catering to the high-volume, stable gas supply needs of large-scale industrial
-
Screw Air End 7.38 m³/min Volumetric Flow 3000 RPM Rotation Speed 8 Bar Exhaust Pressure
Đầu khí trục vít AC-480R mang lại 7,38 m³/phút với hiệu suất cao (6,28 kW/m³/phút). Được thiết kế để mang lại độ tin cậy trong các ngành đòi hỏi khắt khe như khai thác mỏ và chế biến thực phẩm. Có thiết kế tiết kiệm năng lượng và kết cấu chắc chắn để giảm chi phí bảo trì.
-
High-Precision Screw Air End 5:6 Asymmetric Rotor Profile Direct Drive YNE178RA
Đầu khí trục vít BAOSI YNE178RA mang lại hiệu quả cao với cấu hình rôto không đối xứng, vòng bi SKF/FAG cao cấp và lượng nạp tối ưu. Cung cấp khả năng vận hành trơn tru, bảo trì thấp và ROI cạnh tranh cho các ứng dụng công nghiệp.
-
YNE210RB Model High-Precision Direct Drive Screw Air End Compressor Air End
Đầu khí trục vít YNE210RB: Truyền động trực tiếp, nhiệt độ xả 85oC. Có cấu hình rôto không đối xứng và vòng bi SKF/FAG để mang lại hiệu suất và độ bền tối đa trong các ứng dụng hạng nặng. Hỗ trợ thay thế toàn cầu.
-
High Precision Screw Air End With Asymmetric Rotor Profile Triple Lip Sealing Technology
Đầu khí trục vít BAOSI YNE133RA mang lại hiệu quả cao với cấu hình rôto không đối xứng 5:6, cổng nạp được tối ưu hóa và khả năng bịt kín ba môi. Lý tưởng cho các ứng dụng sản xuất, cắt laser và khai thác mỏ với hiệu suất đáng tin cậy.
-
Screw Air End 3.67 m3/min Volumetric Flow 3000 RPM Rotation Speed 8 Bar Exhaust Pressure
Đầu không khí Hanbell AC-240 cung cấp 3,67 m³/phút ở tốc độ 3000 vòng/phút với công suất trục 22,1 kW. Có độ ồn thấp, độ tin cậy cao khi vận hành 24/7 và tiết kiệm năng lượng được tối ưu hóa (6,02 kW/m³). Lý tưởng cho các ngành công nghiệp dệt may, thực phẩm và hóa chất.
-
Screw Air End 4.79 m³/min Volumetric Flow 3000 RPM Rotation Speed 8 Bar Exhaust Pressure
Đầu khí trục vít dòng AC cung cấp 4,79 m³/phút ở tốc độ 3000 vòng/phút với công suất trục 33,0 kW. Có cấu hình rôto được cấp bằng sáng chế của Hanbell để đạt hiệu suất tối đa (6,88 kW/m³/phút), độ tin cậy cao trong môi trường khắc nghiệt và giảm chi phí bảo trì.
-
Screw Air End 9.37 m³/min Volumetric Flow 3000 RPM Rotation Speed 8 Bar Exhaust Pressure
Hanbell AC Series Air End cung cấp 9,37 m³/phút ở tốc độ 3000 vòng/phút với hiệu suất năng lượng vượt trội (5,99 kW/m³/phút). Được thiết kế để hoạt động 24/7 trong các ngành đòi hỏi khắt khe, nó mang lại tiếng ồn thấp, độ rung tối thiểu và giảm chi phí bảo trì.
-
YNE204RA Model Screw Air End Direct Drive 5:6 Asymmetric Rotor Profile
Đầu khí trục vít BAOSI YNE204RA mang lại tốc độ 9,2-22,64 m³/phút với công nghệ rôto chính xác của Đức, vòng bi SKF/FAG hạng nặng và lượng nạp được tối ưu hóa để đạt hiệu quả tối đa trong các ứng dụng cắt, sản xuất và khai thác mỏ bằng laser.
-
Direct Drive High-Efficiency Screw Air End 5:6 Asymmetric Rotor Profile
Đầu khí trục vít BAOSI YNE210RA mang lại hiệu quả cao với cấu hình rôto 5:6 tiên tiến, vòng bi SKF/FAG hạng nặng và lượng nạp được tối ưu hóa. Hoàn hảo cho việc cắt laser, sản xuất và môi trường khắc nghiệt với tuổi thọ vòng bi hơn 40.000 giờ. Ổ đĩa trực tiếp, tùy chọn tùy chỉnh có sẵn.
-
Direct Drive High Precision Low Vibration Screw Air End Rotary Screw Compressor Air End
Đầu không khí trục vít BAOSI YNE226A mang lại 13,24-32,6 m³/phút với độ rung thấp, khả năng thích ứng cao và bảo trì tối thiểu. Kỹ thuật chính xác của Đức đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp nặng.
-
YNE143RA Model Screw Air End High Adaptability Low Vibration & Noise Rotary Screw Air End
Đầu khí trục vít BAOSI YNE143RA: Độ chính xác cao, độ rung và tiếng ồn thấp, khả năng thích ứng cao cho nhiều ổ đĩa khác nhau. Khoảng thời gian phục vụ kéo dài đảm bảo thời gian ngừng hoạt động tối thiểu và TCO thấp hơn cho máy nén công nghiệp.